Trang chủ Than hoạt tính Than hoạt tính dạng bột PAC Canopy
Than hoạt tính Xử lý nước & khử màu Kiến thức kỹ thuật

Than hoạt tính dạng bột PAC Canopy: thông số và ứng dụng

Cập nhật: 10/2026 Đọc khoảng 5 phút THAN HOẠT TÍNH CÔNG NGHIỆP

Than hoạt tính dạng bột PAC Canopy (Powdered Activated Carbon) là vật liệu hấp phụ mịn dùng xử lý nước, khử màu và khử mùi trong dung dịch. Theo Canopy, bột than được bổ sung trực tiếp vào dòng cần xử lý rồi tách ra bằng lắng hoặc lọc. Bảng kỹ thuật công bố Iodine từ 500 mg/g và kích thước D90 ≤ 75 µm.

Than hoạt tính dạng bột PAC Canopy dùng xử lý nước và khử màu
Hình 1. Than hoạt tính bột PAC. Ảnh sản phẩm từ Canopy.
Tóm tắt thông số PAC Canopy
  • Iodine: từ 500 mg/g; BET: 800–1.000 m²/g.
  • Kích thước D90: ≤ 75 µm (200 mesh) theo bảng chính.
  • Độ ẩm: ≤ 10%; pH dung dịch: 6–8.
  • Đóng gói: bao 25 kg, có lớp lót PE bên trong.

1. Than hoạt tính dạng bột PAC là gì?

PAC là viết tắt của Powdered Activated Carbon, nghĩa là than hoạt tính dạng bột. Kích thước mịn giúp vật liệu tiếp xúc với dung dịch cần xử lý; cấu trúc lỗ xốp của than là nơi hấp phụ các chất phù hợp.

Canopy giới thiệu PAC cho các quy trình cần tốc độ hấp phụ nhanh, đặc biệt khi cần xử lý màu, mùi hoặc biến động chất lượng nước. Sau giai đoạn tiếp xúc, quy trình cần có bước tách than ra khỏi nước hoặc sản phẩm.

2. Thông số kỹ thuật than bột PAC Canopy

Bảng 1. Thông số PAC trong bảng kỹ thuật chính của Canopy
Chỉ tiêuĐơn vịGiá trị công bố
Chỉ số Iodinemg/gTừ 500
Diện tích bề mặt BETm²/g800–1.000
Kích thước hạt D90µm≤ 75 (200 mesh)
Độ ẩm%≤ 10
pH dung dịch—6–8
Đóng gói—Bao 25 kg, PE lót bên trong

Thông số bổ sung và độ mịn

Phần mô tả chi tiết trên trang Canopy nêu thêm chỉ số Methylene Blue ≥ 200 mg/g, hàm lượng tro ≤ 5% và độ mịn 90% qua rây 325 mesh (44 µm).

Bảng chính nêu D90 ≤ 75 µm (200 mesh), còn phần chi tiết nêu 90% qua rây 325 mesh (44 µm). Đây là hai mô tả độ mịn khác nhau; khi đặt mua cần xác nhận quy cách áp dụng và kết quả kiểm nghiệm của lô hàng.

3. Ứng dụng của than hoạt tính bột PAC

Xử lý nước uống và nước cấp
Canopy giới thiệu PAC cho xử lý màu, mùi và sự cố chất lượng nước, bao gồm các tình huống liên quan đến tảo hoặc hóa chất bảo vệ thực vật.
Thực phẩm và đồ uống
Dùng trong các công đoạn khử màu, khử mùi và tinh chế đường, dầu thực vật, rượu bia. Cần xác nhận cấp chất lượng phù hợp với sản phẩm cuối.
Dược phẩm và hóa chất
Được giới thiệu cho tinh chế dung dịch và loại bỏ tạp chất có khả năng hấp phụ trên than.
Nước thải công nghiệp
Ứng dụng được nêu gồm nước thải dệt nhuộm, giấy, hóa chất và các dòng có tải lượng ô nhiễm cao.

Hiệu quả cần được đánh giá trên dòng nước hoặc dung dịch thực tế. Trang nguồn không công bố một liều lượng chung cho mọi ứng dụng.

4. Đặc điểm sử dụng và so sánh PAC với GAC

Canopy mô tả PAC có tốc độ hấp phụ nhanh nhờ dạng bột mịn. Dòng GAC có dạng hạt và cách bố trí thiết bị khác; việc chọn loại than phụ thuộc quy trình tiếp xúc và tách vật liệu.

Bảng 2. Đặc điểm sử dụng PAC và GAC được tổng hợp từ các trang Canopy
Đặc điểmThan bột PACThan hạt GAC
Hình dạngBột mịnHạt, phân loại theo cỡ mesh
Cách sử dụng được giới thiệuBổ sung vào dung dịch rồi lắng hoặc lọc táchDùng trong hệ thống lọc nước và lọc khí dạng hạt
Quy cách đóng góiBao 25 kg có lót PEBao 25 kg hoặc Big bag 500 kg

Xem thêm thông số than hoạt tính hạt GAC Canopy để đối chiếu quy cách.

Canopy nêu tốc độ hấp phụ PAC nhanh hơn GAC 5–10 lần nhưng không ghi điều kiện thử trên trang sản phẩm. Mức so sánh cần được kiểm chứng với loại chất và điều kiện vận hành cụ thể.

5. Cách chọn quy cách và yêu cầu tư vấn

Để chọn PAC, hãy cung cấp loại nước hoặc dung dịch, mục tiêu xử lý, lưu lượng, chỉ tiêu đầu vào và đầu ra, cùng khả năng tách bột than của thiết bị. Sau đó xác nhận mác Iodine, độ mịn, pH, tro và cấp chất lượng cần dùng.

Với quy trình thực phẩm, nước uống hoặc dược phẩm, cần yêu cầu hồ sơ chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng. Không suy ra cấp chất lượng chỉ từ tên sản phẩm hoặc chỉ số Iodine.

6. Báo giá than hoạt tính dạng bột PAC Canopy

Trang nguồn không niêm yết giá bán cụ thể. Hãy gửi số lượng, độ mịn yêu cầu, mục đích sử dụng và nơi giao hàng để nhận báo giá theo quy cách.

Nhận tư vấn và báo giá than bột PAC

Gửi yêu cầu kỹ thuật và số lượng cần mua để được tư vấn vật liệu cho quy trình của bạn.

7. Câu hỏi thường gặp về than bột PAC

PAC là gì?

PAC là Powdered Activated Carbon, tức than hoạt tính dạng bột. Canopy giới thiệu sản phẩm cho xử lý nước, khử màu, khử mùi và tinh chế dung dịch.

Than bột PAC Canopy có độ mịn bao nhiêu?

Bảng chính công bố D90 ≤ 75 µm (200 mesh). Phần chi tiết còn nêu 90% qua rây 325 mesh (44 µm); cần xác nhận quy cách khi đặt mua.

Chỉ số Iodine và BET của PAC Canopy là bao nhiêu?

Bảng kỹ thuật công bố Iodine từ 500 mg/g và diện tích bề mặt BET 800–1.000 m²/g.

Than PAC được tách khỏi nước như thế nào?

Theo mô tả Canopy, bột than được bổ sung vào dung dịch rồi loại bỏ qua lắng hoặc lọc. Cách tách cụ thể phụ thuộc thiết kế quy trình.

PAC Canopy đóng gói bao nhiêu kg?

Quy cách công bố là bao 25 kg, có lớp PE lót bên trong.

Giá than bột PAC Canopy là bao nhiêu?

Trang nguồn không niêm yết giá cụ thể. Cần yêu cầu báo giá theo số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.

8. Nguồn thông tin

Thông số được tổng hợp từ trang than hoạt tính bột PAC Canopy, đối chiếu ngày 13/10/2026. Bảng so sánh tham khảo thêm trang GAC Canopy. Thông tin liên hệ và nút báo giá dùng cấu hình chung của website này.

Thông tin liên hệ

  • Văn phòng:
  • Kho hàng:
  • Hotline:
  • Email:
  • Giờ làm việc:

Xem thêm