Giá than hoạt tính gáo dừa phụ thuộc mác Iodine, cỡ hạt, cấp chất lượng, quy cách đóng gói và số lượng đặt mua. Bảng dưới đây giúp đối chiếu mức giá tham khảo từ thanhoattinh.net; để nhận giá bán cho đơn hàng của bạn, hãy gửi quy cách, số lượng và nơi giao hàng.
Phạm vi bảng giá: Các mức giá là thông tin Môi Trường Xuyên Việt công bố trên trang nguồn, đối chiếu ngày 13/10/2026. Đây không phải giá niêm yết hoặc cam kết bán của website này. Thuế VAT, vận chuyển, hiệu lực giá và tình trạng hàng cần xác nhận trong báo giá riêng.
- Mục đích sử dụng và cấp chất lượng cần đạt.
- Mác Iodine, cỡ mesh và yêu cầu chứng từ.
- Số lượng theo kg, bao hoặc tấn; quy cách đóng gói.
- Địa điểm giao hàng, tiến độ và yêu cầu hóa đơn.
1. Bảng giá tham khảo theo kg và bao 25 kg
| Dòng than trên trang nguồn | Iodine (mg/g) | Giá mua lẻ | Giá theo bao 25 kg |
|---|---|---|---|
| Gáo dừa lọc nước phổ thông | 500–600 | 25.000 | 12.000–15.000 |
| Gáo dừa tiêu chuẩn Bến Tre | 650–750 | 30.000 | 17.000–21.000 |
| Trà Bắc TB2 | 800–850 | 35.000 | 23.000–27.000 |
| Trà Bắc TB1 | 950–1.050 | 45.000 | 29.000–35.000 |
| Gáo dừa thu hồi vàng CIL/CIP | 1.000–1.100 | Liên hệ nguồn | 35.000–42.000 |
Cột “giá theo bao 25 kg” vẫn là đơn giá mỗi kg. Thành tiền một bao bằng đơn giá × 25. Ví dụ 17.000–21.000 VNĐ/kg tương ứng 425.000–525.000 VNĐ/bao, trước các khoản chưa được xác nhận.
Trang nguồn cũng có than bột gáo dừa với các dải Iodine khác nhau giữa các bảng. Nếu cần dạng bột, hãy xác nhận mã hàng riêng và tham khảo thông tin PAC.
2. Giá tham khảo theo tấn
| Nhóm sản phẩm | Iodine (mg/g) | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Grade Standard | 650–750 | 14.500.000–18.500.000 |
| Grade High | 800–900 | 21.000.000–26.000.000 |
| Grade Premium | 950–1.050 | 28.000.000–34.000.000 |
| Thu hồi vàng CIL/CIP | 1.000–1.100 | 33.000.000–38.000.000 |
Bảng theo tấn là báo giá tham khảo riêng của nguồn, không phải phép nhân bảng mua theo bao. Khi so sánh, cần đối chiếu cùng mã hàng, điều kiện giao nhận và thời điểm báo giá.
3. Những yếu tố ảnh hưởng giá than gáo dừa
- Mác vật liệu: Iodine, độ cứng, tro, độ ẩm và yêu cầu chất lượng.
- Cỡ hạt: quy cách sàng và tỷ lệ hạt theo yêu cầu thiết bị.
- Cấp sử dụng: lọc nước, thực phẩm hoặc thu hồi vàng có yêu cầu khác nhau.
- Số lượng: mua lẻ, bao, tấn hoặc hợp đồng dự án.
- Giao nhận: đóng gói, vận chuyển, thuế và chứng từ theo thỏa thuận.
Không nên so sánh chỉ bằng giá mỗi kg khi các mác than có thông số khác nhau. Xem thông tin than hoạt tính gáo dừa và xác nhận COA của lô hàng trước khi lựa chọn.
4. Quy cách đóng gói và hồ sơ đơn hàng
Trang nguồn giới thiệu bao PP/PE 25 kg, bao Jumbo 500–1.000 kg và phương án pallet cho đơn hàng lớn. Quy cách áp dụng cần được xác nhận theo đơn hàng thực tế.
Yêu cầu báo giá cần ghi rõ mã hàng, khối lượng, đơn vị giá, điều kiện giao hàng, thuế, chi phí vận chuyển, thời hạn hiệu lực và chứng từ chất lượng đi kèm.
5. Nhận báo giá theo nhu cầu
Nhận báo giá than hoạt tính gáo dừa
Gửi mục đích sử dụng, mác Iodine, cỡ hạt, số lượng và nơi giao hàng để được tư vấn.
6. Câu hỏi thường gặp
Giá than hoạt tính gáo dừa bao nhiêu một kg?
Bảng nguồn nêu giá theo bao 25 kg từ 12.000–42.000 VNĐ/kg tùy dòng than trong bảng, và giá mua lẻ 25.000–45.000 VNĐ/kg cho các dòng có số giá. Đây là giá tham khảo của nguồn, cần xác nhận báo giá riêng.
Giá ghi theo bao 25 kg là giá cả bao không?
Trong bảng này, giá được ghi theo VNĐ/kg. Thành tiền một bao bằng đơn giá nhân 25, sau đó xác nhận thuế và vận chuyển.
Giá tham khảo đã gồm VAT và giao hàng chưa?
Cần xác nhận trong báo giá chính thức. Trang này không mặc định các mức tham khảo đã bao gồm VAT hoặc vận chuyển.
Gửi thông tin gì để nhận báo giá?
Gửi mục đích sử dụng, thông số cần đạt, cỡ hạt, số lượng, quy cách đóng gói và địa điểm giao hàng.
7. Nguồn bảng giá
Bảng giá được tổng hợp từ trang giá than hoạt tính gáo dừa của Môi Trường Xuyên Việt, đối chiếu ngày 13/10/2026. Tên thương mại và mức giá được ghi để tham khảo; website này không xác nhận quan hệ phân phối với các đơn vị được nguồn nhắc đến. Nút báo giá và liên hệ sử dụng cấu hình chung của project.